fullimg
Đang tải...

Mạt chược Đài Loan

Mạt chược có nguồn gốc từ Trung Quốc cuối thời nhà Thanh và lan rộng khắp các vùng vào đầu thế kỷ 20, được công nhận là một trong những bảo vật văn hóa của quốc gia. Sự phát triển của mạt chược Đài Loan gắn liền với phong cách chơi của các tỉnh Phúc Kiến và Quảng Đông – ví dụ, biến thể 16 quân cũng phổ biến trong mạt chược Phúc Châu và Phúc Kiến. Trò chơi có lẽ đã đến Đài Loan trong thời kỳ thuộc địa Nhật Bản hoặc thậm chí sớm hơn: trong khi người Nhật điều chỉnh mạt chược theo luật riêng của họ (mạt chược Nhật Bản), các cộng đồng Đài Loan vẫn bảo tồn truyền thống mạt chược Trung Quốc. Sau Thế chiến thứ hai, việc Chính phủ Quốc dân chuyển đến Đài Loan đã mang theo một lượng lớn cư dân từ Trung Quốc đại lục, giới thiệu nhiều phong cách mạt chược vùng miền khác nhau. Theo thời gian, chúng hòa trộn thành một mạt chược Đài Loan 16 quân đặc trưng. Các biến thể vùng miền ban đầu (như việc sử dụng quân hoa thưởng) dần được chuẩn hóa qua các tương tác lâu dài ở cấp cơ sở, dẫn đến các quy tắc thống nhất được thực hành rộng rãi ngày nay. 🚠

Cách chơi mạt chược Đài Loan

Quân bài mạt chược Đài Loan

  • Bộ số: Tre, Vòng và Vạn: mỗi loại 36 quân (số 1–9, mỗi số 4 bản).
  • Quân gió: Đông, Nam, Tây, Bắc (mỗi loại 4 bản, tổng 16).
  • Quân rồng: Rồng Đỏ, Rồng Xanh và Rồng Trắng (mỗi loại 4 bản, tổng 12).
  • Quân hoa (tổng 8): Xuân, Hạ, Thu, Đông, Mai, Lan, Trúc, Cúc (mỗi loại 1 bản).

Thiết lập trò chơi

  • Chỗ ngồi và nhà cái: Bốn người chơi ngồi ở các vị trí tương ứng Đông, Nam, Tây, Bắc. Nhà cái đầu tiên (Đông) được xác định bằng cách gieo xúc xắc.
  • Bài ban đầu: Nhà cái bốc 17 quân; những người khác bốc 16 quân mỗi người.
  • Thay quân hoa: Người chơi ngay lập tức lật và thay thế các quân hoa có trong bài ban đầu bằng cách bốc từ "tường chết" (cuối tường bài).

Luật cơ bản

  • Bài thắng: Cần 5 bộ + 1 đôi (xì, phỗng hoặc khạp). Khác với mạt chược Trung Quốc đại lục (dùng 4 bộ), luật Đài Loan nhấn mạnh các tổ hợp lớn hơn.
  • Tường bài và bốc bài: Mỗi người chơi xây hai chồng 18 quân (tổng 36). 16 quân cuối cùng tạo thành "tường chết" để thay quân hoa. Bốc bài theo chiều ngược kim đồng hồ, nhà cái hành động trước.

Phương pháp thắng trong mạt chược Đài Loan

Mạt chược Đài Loan chú trọng tính điểm thông qua tích lũy "Đài" thay vì ngưỡng "Phán" tối thiểu. Mỗi kiểu bài đặc biệt hoặc điều kiện sẽ cộng thêm "Đài" cố định, tổng càng cao thì phần thưởng càng lớn.

  • Bài kín và tự bốc: Bài kín (không có bộ mở) cộng 1 Đài. Bài kín + tự bốc: tự bốc quân thắng với bài kín được tổng 3 Đài (1 cơ bản + 2 cho tự bốc). Cả ba đối thủ đều trả tiền cho người thắng.
  • Hình phạt bỏ bài: Nếu người chơi bỏ một quân mà người khác dùng để thắng (Ù), người bỏ bài trả toàn bộ điểm. Nếu nhà cái bỏ quân thắng, họ trả thêm "Đài nhà cái".
  • Chờ giới hạn: Thưởng 1 Đài cho các kiểu chờ rủi ro cao: Chờ cạ (ví dụ chờ "3" để hoàn thành "1-2-3"). Chờ khuyết (thiếu quân giữa của một xì). Chờ đôi (chờ quân cuối cùng để tạo đôi). Không thưởng nếu có nhiều khả năng thắng.
  • Thắng bằng quân hoa: Bát tiên quá hải: thu thập đủ 8 quân hoa được 8 Đài, thắng ngay lập tức. Thất đoạt nhất: người chơi có 7 hoa có thể "cướp" quân hoa thứ 8 từ người khác để giành 8 Đài.
  • Thưởng khạp: Thắng sau khi Khạp: tự bốc quân thắng sau khi tuyên bố Khạp được 2 Đài (1 cho tự bốc + 1 cho thưởng Khạp). Cướp Khạp: thắng bằng quân mà đối thủ thêm vào một phỗng mở (để tạo Khạp).
  • Kết thúc kịch tính: Ván cuối: tự bốc quân cuối cùng trong tường cộng 1–2 Đài (tùy luật nhà).
  • Thiên hồ/Địa hồ: Thiên hồ: nhà cái thắng với bài ban đầu (24 Đài). Địa hồ: người không phải nhà cái thắng ở lượt bốc đầu tiên (16 Đài). Cả hai đều là kiểu thắng "jackpot" cực hiếm.

Mạt chược Đài Loan đáng chú ý không áp dụng luật Riichi của Nhật Bản. Thay vào đó, nó nhấn mạnh cơ chế quân hoa và các điều kiện thắng độc đáo. 🪷

Tính điểm trong mạt chược Đài Loan

Mạt chược Đài Loan sử dụng hệ thống tính điểm "Điểm cơ sở + Đài":

  • Điểm cơ sở: Giá trị nền tảng của một ván thắng hoặc thua (ví dụ: 1 cơ sở = 1 điểm).
  • Đài: Điểm thưởng tích lũy dựa trên kiểu bài thắng và điều kiện đặc biệt (ví dụ: 1 Đài cho bài kín, 1 Đài cho tự bốc, 1 Đài cho mỗi quân hoa, v.v.).

Công thức tính:

  • Thắng tự bốc = 3 × (Điểm cơ sở + Tổng Đài).
  • Thắng do bỏ bài = (Điểm cơ sở + Tổng Đài). 🎯

Bảng điểm "Đài" của mạt chược Đài Loan

1 Đài

  • Phỗng gió: Bộ ba/khạp của gió chính (ván hiện tại) hoặc gió vị trí (vị trí của người chơi).
  • Quân hoa: Hoa hợp vị: mỗi hoa hợp với vị trí của bạn cộng 1 Đài. Đông: Xuân/Mai; Nam: Hạ/Lan; Tây: Thu/Cúc; Bắc: Đông/Trúc. Bộ hoàn chỉnh: Tứ quý hoặc Tứ quân cộng 2 Đài.
  • Phỗng rồng: Bộ ba/khạp của Rồng Đỏ, Rồng Xanh hoặc Rồng Trắng.
  • Bài kín: Thắng mà không gọi xì, phỗng hoặc khạp mở.
  • Thắng sau Khạp: Thắng bằng cách tự bốc sau khi tuyên bố khạp.
  • Cướp Khạp: Thắng bằng cách ăn quân trong lúc đối thủ nâng cấp khạp.
  • Chờ đôi: Chờ một quân duy nhất để hoàn thành đôi.
  • Chờ khuyết: Chờ quân giữa của một xì (ví dụ 2-4 chờ 3).
  • Chờ cạ: Chờ cạ của một xì (ví dụ 1-2 chờ 3).
  • Ván cuối: Tự bốc quân cuối cùng trong tường.
  • Nhà cái: Nhà cái cộng 1 Đài vào mọi ván thắng (kể cả khi thua). Đối với nhà cái thắng liên tiếp, mỗi ván cộng thêm 2 Đài (ví dụ n ván liên tiếp = 2n + 1 Đài).
  • Sẵn sàng: Tuyên bố "sẵn sàng" sau khi tạo thành kiểu chờ hợp lệ (+1 Đài).
  • Tự bốc: Người chơi thắng bằng cách tự bốc quân cần từ tường. Khi tự bốc, cả ba đối thủ đều trả cho người thắng cả điểm cơ sở và tổng Đài.

2 Đài

  • Toàn xì: Thắng không có hoa, không có quân tước, và chỉ có các xì thuần túy + một đôi (ví dụ chờ hai mặt như 2-3 chờ 1 hoặc 4).
  • Toàn đầu và tước: Tất cả các bộ đều là xì/phỗng, với một quân duy nhất được bỏ để thắng (yêu cầu thắng do bỏ bài).
  • Ba phỗng kín: Ba bộ ba/khạp kín trong bài thắng.
  • Thắng liên tiếp: Mỗi lần nhà cái thắng liên tiếp, cộng 2 Đài.

3 Đài

  • Thắng tự bốc bài kín: Tự bốc để thắng với bài hoàn toàn kín.

4 Đài

  • Toàn phỗng: Bài chỉ gồm các bộ ba/khạp + một đôi.
  • Tiểu tam nguyên: Hai bộ ba rồng + một đôi rồng.
  • Nửa đồng màu: Bài kết hợp một bộ số (ví dụ toàn Tre) + quân tước.
  • Hoa ban đầu: Bắt đầu với 7 hoa + cướp quân thứ 8, hoặc bắt đầu với 8 hoa (được 4 Đài + thưởng hoa).
  • Địa sẵn sàng: Tuyên bố "sẵn sàng" trong hai lượt đầu tiên mà không có xì/phỗng/khạp trước đó.

5 Đài

  • Bốn phỗng kín: Bốn bộ ba/khạp kín trong bài thắng.

8 Đài

  • Đại tam nguyên: Bộ ba của cả ba loại rồng.
  • Nhân hồ: Thắng bằng quân bỏ đầu tiên của ván (không có xì/phỗng/khạp trước).
  • Đồng màu: Bài chỉ gồm một bộ số (không có quân tước).
  • Toàn tước: Bài chỉ gồm quân gió/rồng.
  • Thất hoa: Khi một người chơi đã thu thập bảy quân hoa và một người khác có quân hoa thứ tám (cuối cùng), người có bảy hoa có thể ngay lập tức tuyên bố thắng bằng cách cướp quân cuối cùng đó từ người nắm giữ nó.
  • Bát hoa: Thu thập đủ 8 quân hoa.
  • Năm phỗng kín: Năm bộ ba/khạp kín.
  • Tiểu tứ hỷ: Bộ ba của ba gió + một đôi gió thứ tư.

16 Đài

  • Địa hồ: Người không phải nhà cái tự bốc thắng ở lượt đầu tiên.
  • Đại tứ hỷ: Bộ ba của cả bốn gió (ghi đè các thưởng gió).

24 Đài

  • Thiên hồ: Nhà cái thắng với bài ban đầu.

Câu hỏi thường gặp về mạt chược Đài Loan

Luật cơ bản của mạt chược Đài Loan là gì?

Mạt chược Đài Loan sử dụng 144 quân: Bộ số: Vạn, Vòng, Tre. Quân tước: Gió (Đông, Nam, Tây, Bắc) và Rồng (Đỏ, Xanh, Trắng). 8 quân Hoa (Xuân, Hạ, Thu, Đông, Mai, Lan, Trúc, Cúc). Bài ban đầu: 16 quân mỗi người (17 cho nhà cái). Bài thắng cần 17 quân (5 bộ + 1 đôi). Người chơi có thể xì (chỉ từ người bên trái), phỗng hoặc khạp. Điểm số dựa trên tích lũy "Đài" — các kiểu bài hoặc điều kiện đặc biệt cộng thêm Đài, Đài càng cao thì tiền thưởng càng lớn. ✏️

Mạt chược Đài Loan khác mạt chược Trung Quốc như thế nào?

  • Số quân bài: Đài Loan: 16 quân (17 để thắng). Trung Quốc: 13 quân (14 để thắng).
  • Tính điểm: Đài Loan: "xếp Đài" (không yêu cầu Đài tối thiểu; thậm chí cho phép thắng 0 Đài). Trung Quốc: yêu cầu 8+ loại Phán để thắng.
  • Tính linh hoạt khi thắng: Đài Loan: cho phép thắng 0 Đài. Trung Quốc: ngưỡng Phán nghiêm ngặt.

Các phương pháp thắng trong mạt chược Đài Loan là gì?

Thắng cơ bản:

  • Tự bốc: Cả ba đối thủ trả tiền cho người thắng.
  • Thắng do bỏ bài: Chỉ người bỏ bài trả tiền.

Thắng đặc biệt:

  • Bài kín: +1 Đài.
  • Chờ giới hạn: +1 Đài (chờ cạ/khuyết/đôi).
  • Thắng sau Khạp: +2 Đài.
  • Cướp Khạp: +1 Đài.
  • Ván cuối: +1 Đài.
  • Bát hoa: +8 Đài (thu thập tất cả hoa).

"Pihu" trong mạt chược Đài Loan là gì?

"Pihu" là một ván thắng cơ bản với 0 Đài (không có điều kiện thưởng như bài kín hay hoa). Nó chỉ đáp ứng yêu cầu tối thiểu (5 bộ + 1 đôi). Mặc dù được phép, nhưng nó chỉ cho điểm cơ sở thấp nhất (ví dụ 30 điểm). Điều này trái ngược với mạt chược Trung Quốc hoặc Nhật Bản, yêu cầu điểm/Phán tối thiểu để thắng. 🧐

Quân Hoa hoạt động như thế nào?

Thưởng Đài:

  • Quân hoa: +1 Đài nếu hoa hợp với vị trí của bạn (ví dụ Đông = Xuân).
  • Tứ quý: Hoàn thành một trong hai bộ để +1 Đài.
  • Thất hoa: Cướp quân hoa thứ 8 để +8 Đài.
  • Bát hoa: Thu thập đủ 8 hoa để +8 Đài (thắng ngay lập tức).

Hoa phải được lật ngay lập tức và người chơi bốc quân thay thế từ tường chết.

Nhiều người chơi có thể thắng từ một quân bỏ không?

Hầu hết các luật Đài Loan đều cấm nhiều người chơi thắng từ một quân bỏ. Chỉ người chơi gần nhất theo thứ tự lượt mới có thể nhận quân bỏ đó. Tuy nhiên, một số luật nhà cho phép nếu được thỏa thuận trước. 🔍